眼圈盲板

yǎn quān máng bǎnnhãn quyển manh bản

Hán Việt: nhãn quyển manh bản · Pinyin: yǎn quān máng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 圈 (quyển) + 盲 (manh) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm bịt mắt

Đức

  • Handedict Brillensteckscheibe

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼圈红了 · 眼圈儿 · 眼圈哭红的