紅了一個時期
hồng liễu nhất cá thì kì
Hán Việt: hồng liễu nhất cá thì kì
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 時 (thì) + 期 (kì)
Nghĩa
Eng
- Cihui 紅了一個時期 óngle yī gè shíqī v.p. <coll.> widely acclaimed for a while