眼境 yǎn jìng · nhãn cảnh Hán Việt: nhãn cảnh · Pinyin: yǎn jìng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 境 (cảnh)Pinyinyǎn jìngHán Việtnhãn cảnhCấu tạo眼 + 境 · nhãn + cảnh nghĩa thành phần: nhãn + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼界。Tân Hoa Tự Điển 1.眼界。