眼奪計 yǎn duó jì · nhãn đoạt kế Hán Việt: nhãn đoạt kế · Pinyin: yǎn duó jì Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 奪 (đoạt) + 計 (kế)Pinyinyǎn duó jìHán Việtnhãn đoạt kếCấu tạo眼 + 奪 + 計 · nhãn + đoạt + kế nghĩa thành phần: nhãn + đoạt + kế