眼子

yǎn zi nhãn tử

Hán Việt: nhãn tử · Pinyin: yǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛; 指外行,容易受欺的人; 孔洞; 方言。肛门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛。 2.指外行,容易受欺的人。 3.孔洞。 4.方言。肛门。

Eng

  • Cihui 眼子 yǎnzi n. <coll.> small hole; eyelet