眼子錢 yǎn zi qián · nhãn tử tiễn Hán Việt: nhãn tử tiễn · Pinyin: yǎn zi qián Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 子 (tử) + 錢 (tiễn)Pinyinyǎn zi qiánHán Việtnhãn tử tiễnCấu tạo眼 + 子 + 錢 · nhãn + tử + tiễn nghĩa thành phần: nhãn + tử + tiễn Nghĩa EngCihui 眼子錢 ǎnziqián n. wasted money