眼塵

yǎn chén nhãn trần

Hán Việt: nhãn trần · Pinyin: yǎn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼前的尘土。比喻一时的小事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼前的尘土。比喻一时的小事。