眼屎
nhãn thỉ
Hán Việt: nhãn thỉ · Pinyin: yǎn shǐ
Tổng quan
ghèn trong mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui ghèn trong mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛分泌出來的黃色液體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼眵的通称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼眵的通称。
Eng
- CC-CEDICT sleep (dried mucus in the corner of the eye)
- Cihui sleep (dried mucus in the corner of the eye)