眼庫 nhãn khố Hán Việt: nhãn khố Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 庫 (khố)Hán Việtnhãn khốCấu tạo眼 + 庫 · nhãn + khố nghĩa thành phần: nhãn + khố Nghĩa EngCihui 眼庫 ǎnkù n. <med.> eye bank