眼庫 nhãn khố Hán Việt: nhãn khố Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 庫 (khố)Hán Việtnhãn khốCấu tạo眼 + 庫 · nhãn + khố nghĩa thành phần: nhãn + khố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國際獅子會中華民國總會為推動眼角膜移植,接受病人身後捐獻,以協助有眼病的人恢復視力,於民國五十七年十一月十日正式成立的眼角膜儲備設施。EngCihui 眼庫 ǎnkù n. <med.> eye bank