眼影
nhãn ảnh
Hán Việt: nhãn ảnh · Pinyin: yǎn yǐng
Tổng quan
phấn mắt (mỹ phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui phấn mắt (mỹ phẩm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種化妝術。將色彩塗在眼皮上,藉以增加美感。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女涂在眼皮上的一种装饰,有蓝色、淡褐色、粉红色等:~膏|~粉。
Eng
- CC-CEDICT eye shadow (cosmetics)
- Cihui eye shadow (cosmetics)