眼快 yǎn kuài · nhãn khoái Hán Việt: nhãn khoái · Pinyin: yǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 快 (khoái)Pinyinyǎn kuàiHán Việtnhãn khoáiCấu tạo眼 + 快 · nhãn + khoái nghĩa thành phần: nhãn + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼光敏锐。Tân Hoa Tự Điển 1.眼光敏锐。EngCihui 眼快 ǎnkuài v.p. sharp-eyed