眼急

yǎn jí nhãn cấp

Hán Việt: nhãn cấp · Pinyin: yǎn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睁眼看,干着急。形容无可奈何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睁眼看,干着急。形容无可奈何。