眼患 yǎn huàn · nhãn hoạn Hán Việt: nhãn hoạn · Pinyin: yǎn huàn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 患 (hoạn)Pinyinyǎn huànHán Việtnhãn hoạnCấu tạo眼 + 患 · nhãn + hoạn nghĩa thành phần: nhãn + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼疾。Tân Hoa Tự Điển 1.眼疾。