眼方 yǎn fāng · nhãn phương Hán Việt: nhãn phương · Pinyin: yǎn fāng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 方 (phương)Pinyinyǎn fāngHán Việtnhãn phươngCấu tạo眼 + 方 · nhãn + phương nghĩa thành phần: nhãn + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛呈方形。道家以为寿征; 治疗目疾的药方。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛呈方形。道家以为寿征。 2.治疗目疾的药方。