眼時

yǎn shí nhãn thì

Hán Việt: nhãn thì · Pinyin: yǎn shí

Tổng quan

hiện tại | ngày nay

Cấu tạo: (nhãn) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tại | ngày nay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼时下"。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) now; at present
  • Cihui (dialect) now; at present