眼明
nhãn minh
Hán Việt: nhãn minh · Pinyin: yǎn míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼力好;看得清楚; 犹眼红。激怒的样子; 方言。羡慕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼力好;看得清楚。 2.犹眼红。激怒的样子。 3.方言。羡慕。
Hán Việt: nhãn minh · Pinyin: yǎn míng