眼雜 nhãn tạp Hán Việt: nhãn tạp Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 雜 (tạp)Hán Việtnhãn tạpCấu tạo眼 + 雜 · nhãn + tạp nghĩa thành phần: nhãn + tạp Nghĩa EngCihui 眼雜 ǎnzá s.v. <topo.> having wide social intercourse