眼杯 nhãn bôi Hán Việt: nhãn bôi Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 杯 (bôi)Hán Việtnhãn bôiCấu tạo眼 + 杯 · nhãn + bôi nghĩa thành phần: nhãn + bôi Nghĩa EngCihui 眼杯 ǎnbēi n. eyecup M:²zhī/ge