眼枯 yǎn kū · nhãn khô Hán Việt: nhãn khô · Pinyin: yǎn kū Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 枯 (khô)Pinyinyǎn kūHán Việtnhãn khôCấu tạo眼 + 枯 · nhãn + khô nghĩa thành phần: nhãn + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓泪水流尽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓泪水流尽。