眼柄
nhãn bính
Hán Việt: nhãn bính · Pinyin: yǎn bǐng
Tổng quan
cuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui cuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT eye stalk (of crustacean etc)
- Cihui eye stalk (of crustacean etc)