眼格
nhãn cách
Hán Việt: nhãn cách · Pinyin: yǎn gé
Tổng quan
tầm nhìn tầm mắt。眼界。
Nghĩa
Việt
- Cihui tầm nhìn tầm mắt。眼界。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼界。如:「他喜歡遊歷世界,眼格自然大又廣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹眼界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹眼界。
Eng
- CC-CEDICT see 眼界[yan3 jie4]
- Cihui see 眼界