眼梢

yǎn shāo nhãn sao

Hán Việt: nhãn sao · Pinyin: yǎn shāo

Tổng quan

khóe mắt gần thái dương

Cấu tạo: (nhãn) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóe mắt gần thái dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。靠近兩鬢的眼角。如:「年紀大了!眼梢難免出現魚尾紋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"眼稍"; 靠近两鬓的眼角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眼稍"。 2.靠近两鬓的眼角。

Eng

  • CC-CEDICT corner of eye near temple
  • Cihui corner of eye near temple