眼氣
nhãn khí
Hán Việt: nhãn khí · Pinyin: yǎn qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼睛的神色; 方言。谓看见美好的事物极为羡慕并想得到。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛的神色。 2.方言。谓看见美好的事物极为羡慕并想得到。
Eng
- Cihui 眼氣 yǎnqì v.p. <topo.> green with envy; envious