眼氣 yǎn qì · nhãn khí Hán Việt: nhãn khí · Pinyin: yǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 氣 (khí)Pinyinyǎn qìHán Việtnhãn khíCấu tạo眼 + 氣 · nhãn + khí nghĩa thành phần: nhãn + khí Nghĩa EngCihui 眼氣 yǎnqì v.p. <topo.> green with envy; envious