眼水 yǎn shuǐ · nhãn thủy Hán Việt: nhãn thủy · Pinyin: yǎn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 水 (thủy)Pinyinyǎn shuǐHán Việtnhãn thủyCấu tạo眼 + 水 · nhãn + thủy nghĩa thành phần: nhãn + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼泪,泪水; 方言。眼光;眼力。Tân Hoa Tự Điển 1.眼泪,泪水。 2.方言。眼光;眼力。