眼泡

yǎn pào nhãn phao

Hán Việt: nhãn phao · Pinyin: yǎn pào

Tổng quan

mí trên; mí mắt trên。(眼泡兒)上眼皮。 肉眼泡兒。 mí trong 眼泡兒哭腫了。 khóc sưng cả mí mắt

Cấu tạo: (nhãn) + (phao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mí trên; mí mắt trên。(眼泡兒)上眼皮。 肉眼泡兒。 mí trong 眼泡兒哭腫了。 khóc sưng cả mí mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上眼皮。如:「眼泡兒哭腫了」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即眼胞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即眼胞。

Eng

  • Cihui 眼泡 ǎnpāo* n. upper eyelid