眼浴 nhãn dục Hán Việt: nhãn dục Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 浴 (dục)Hán Việtnhãn dụcCấu tạo眼 + 浴 · nhãn + dục nghĩa thành phần: nhãn + dục Nghĩa EngCihui 眼浴 ǎnyù n. eye-douche; ophthalmic bath