眼液 yǎn yè · nhãn dịch Hán Việt: nhãn dịch · Pinyin: yǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 液 (dịch)Pinyinyǎn yèHán Việtnhãn dịchCấu tạo眼 + 液 · nhãn + dịch nghĩa thành phần: nhãn + dịch