眼清清 yǎn qīng qīng · nhãn thanh thanh Hán Việt: nhãn thanh thanh · Pinyin: yǎn qīng qīng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 清 (thanh) + 清 (thanh)Pinyinyǎn qīng qīngHán Việtnhãn thanh thanhCấu tạo眼 + 清 + 清 · nhãn + thanh + thanh nghĩa thành phần: nhãn + thanh + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容睁着眼,无可奈何。Tân Hoa Tự Điển 1.形容睁着眼,无可奈何。