眼球

yǎn qiú nhãn cầu

Hán Việt: nhãn cầu · Pinyin: yǎn qiú

Tổng quan

nhãn cầu | (nghĩa bóng) sự chú ý ròng mắt. nhãn cầu nhãn cầu ☆Tròng mắt.

Cấu tạo: (nhãn) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn cầu | (nghĩa bóng) sự chú ý ròng mắt. nhãn cầu nhãn cầu ☆Tròng mắt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體的視覺器官,為構成眼睛的主要部位。位在眼窩內,形如球。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼的主要组成部分,呈球形,外部由角膜、巩膜、脉络膜、视网膜等薄膜构成,内部有水状液、晶状体和玻璃体,中央有一个圆形的瞳孔。通称眼珠;借指注意力:吸引~。

Eng

  • CC-CEDICT eyeball|(fig.) attention
  • Cihui eyeball; (fig.) attention

ja

  • JMdict eyeball