眼電 yǎn diàn · nhãn điện Hán Việt: nhãn điện · Pinyin: yǎn diàn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 電 (điện)Pinyinyǎn diànHán Việtnhãn điệnCấu tạo眼 + 電 · nhãn + điện nghĩa thành phần: nhãn + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻明亮的目光。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻明亮的目光。