眼皮
nhãn bì
Hán Việt: nhãn bì · Pinyin: yǎn pí
Tổng quan
mí mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui mí mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼瞼,眼睛外部可以開合的軟皮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼睛周围能开闭的皮; 犹眼界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛周围能开闭的皮。 2.犹眼界。
Eng
- CC-CEDICT eyelid
- Cihui eyelid