眼盼盼

yǎn pàn pàn nhãn phán phán

Hán Việt: nhãn phán phán · Pinyin: yǎn pàn pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (phán) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容急切盼望; 眼望着,无可奈何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容急切盼望。 2.眼望着,无可奈何。