眼眉

yǎn méi nhãn mi

Hán Việt: nhãn mi · Pinyin: yǎn méi

Tổng quan

lông mày。眉毛。

Cấu tạo: (nhãn) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mày。眉毛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眉毛。如:「她的眼眉細似柳絲,彎如弦月,真是漂亮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉毛。

Eng

  • Cihui 眼眉 ǎnméi n. <topo.> eyebrow