眼眸

yǎn móu nhãn mâu

Hán Việt: nhãn mâu · Pinyin: yǎn móu

Tổng quan

đôi mắt

Cấu tạo: (nhãn) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đôi mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛、眼球。如:「父母親對著兒女,眼眸總是散發著慈愛的光芒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指眼睛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指眼睛。

Eng

  • CC-CEDICT eyes
  • Cihui eyes