眼瞼

yǎn jiǎn nhãn kiểm

Hán Việt: nhãn kiểm · Pinyin: yǎn jiǎn

Tổng quan

mí mắt

Cấu tạo: (nhãn) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mí mắt
  • Cihui nhãn kiểm nhãn kiểm ☆Mi mắt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼球前的軟皮肌肉組織,邊緣長有睫毛,可以保護眼球。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即眼皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即眼皮。

Eng

  • CC-CEDICT eyelid
  • Cihui eyelid

ja

  • JMdict eyelid|palpebra