眼瞎

yǎn xiānhãn hạt

Hán Việt: nhãn hạt · Pinyin: yǎn xiā

Tổng quan

mắt mù

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼睛失明。亦喻眼力差。

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 瞎 (hạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mờ mắt
  • VietPhrases mắt mù
  • Tần suất từ mắt mù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛失明。亦喻眼力差。

Đức

  • Handedict sehbehindert

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼瞎耳聋 · 眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力