眼石 nhãn thạch Hán Việt: nhãn thạch Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 石 (thạch)Hán Việtnhãn thạchCấu tạo眼 + 石 · nhãn + thạch nghĩa thành phần: nhãn + thạch