眼磣 yǎn chěn Pinyin: yǎn chěn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 磣Pinyinyǎn chěnCấu tạo眼 + 磣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼花;目光迷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.眼花;目光迷乱。