眼離
nhãn li
Hán Việt: nhãn li · Pinyin: yǎn lí
Tổng quan
hoa mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指视觉一时错乱而生幻象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指视觉一时错乱而生幻象。
Eng
- Cihui 眼離 ǎnlí v. <topo.> have hallucinations; see things