眼科

yǎn kē nhãn khoa

Hán Việt: nhãn khoa · Pinyin: yǎn kē

Tổng quan

nhãn khoa gành học về mắt. nhãn khoa nhãn khoa ☆Ngành học về mắt.

Cấu tạo: (nhãn) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn khoa gành học về mắt. nhãn khoa nhãn khoa ☆Ngành học về mắt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門研究、治療眼睛生理及病理疾病的醫學分科。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医疗分科中专治眼病的一科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医疗分科中专治眼病的一科。

Eng

  • CC-CEDICT (department of) ophthalmology
  • Cihui (department of) ophthalmology

ja

  • JMdict ophthalmology