眼窠

yǎn kē nhãn khoa

Hán Việt: nhãn khoa · Pinyin: yǎn kē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼窝; 指凹陷的小窝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼窝。 2.指凹陷的小窝。