眼精

yǎn jīng nhãn tinh

Hán Việt: nhãn tinh · Pinyin: yǎn jīng

Tổng quan

ròng mắt. nhãn tinh nhãn tinh ☆Tròng mắt.

Cấu tạo: (nhãn) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ròng mắt. nhãn tinh nhãn tinh ☆Tròng mắt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼球。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼球。