眼腺 yǎn xiàn · nhãn tuyến Hán Việt: nhãn tuyến · Pinyin: yǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 腺 (tuyến)Pinyinyǎn xiànHán Việtnhãn tuyếnCấu tạo眼 + 腺 · nhãn + tuyến nghĩa thành phần: nhãn + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泪腺。眼眶外上方分泌泪液的眼的辅助器官。Tân Hoa Tự Điển 1.泪腺。眼眶外上方分泌泪液的眼的辅助器官。