眼膏 nhãn cao Hán Việt: nhãn cao Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 膏 (cao)Hán Việtnhãn caoCấu tạo眼 + 膏 · nhãn + cao nghĩa thành phần: nhãn + cao Nghĩa EngCihui 眼膏 ǎngāo* n. eye ointment M:⁴zhī