眼膜 yǎn mó · nhãn mô Hán Việt: nhãn mô · Pinyin: yǎn mó Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 膜 (mô)Pinyinyǎn móHán Việtnhãn môCấu tạo眼 + 膜 · nhãn + mô nghĩa thành phần: nhãn + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼球内包围在晶状体﹑玻璃体等周围的薄皮。Tân Hoa Tự Điển 1.眼球内包围在晶状体﹑玻璃体等周围的薄皮。