眼藥

yǎn yào nhãn dược

Hán Việt: nhãn dược · Pinyin: yǎn yào

Tổng quan

thuốc nhỏ mắt | thuốc mỡ tra mắt

Cấu tạo: (nhãn) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc nhỏ mắt | thuốc mỡ tra mắt
  • Cihui nhãn dược nhãn dược ☆Thuốc chữa bệnh về mắt.

Eng

  • CC-CEDICT eye drops|eye ointment
  • Cihui eye drops; eye ointment