眼蟲

yǎn chóng nhãn trùng

Hán Việt: nhãn trùng · Pinyin: yǎn chóng

Tổng quan

trùng roi (chi sinh vật đơn bào)

Cấu tạo: (nhãn) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng roi (chi sinh vật đơn bào)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。游藻類游藻科游藻屬,為單細胞生物。體梭形內含葉綠素,可行光合作用,具感光眼點和蛋白質外被,有鞭毛一根,能移動,同化物為眼蟲澱粉。多生活於靜水中。

Eng

  • CC-CEDICT Euglena (genus of single-celled plant)
  • Cihui Euglena (genus of single-celled plant)