眼蛆病 nhãn thư bệnh Hán Việt: nhãn thư bệnh Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 蛆 (thư) + 病 (bệnh)Hán Việtnhãn thư bệnhCấu tạo眼 + 蛆 + 病 · nhãn + thư + bệnh nghĩa thành phần: nhãn + thư + bệnh